vành khăn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng tròn, hình tròn: "vành khăn" chỉ một vật thể có hình dạng vòng tròn, thường là một dải mỏng, uốn cong khép kín.
- (Toán học) Hình vành khăn: Trong hình học, "vành khăn" là phần mặt phẳng nằm giữa hai đường tròn đồng tâm, tạo thành một vùng hình tròn rỗng ở giữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vòng tròn thông thường):
- Chiếc nhẫn có vành khăn bằng vàng. (Chiếc nhẫn có phần vòng tròn làm bằng vàng.)
- Em bé chơi với cái vành khăn nhựa. (Em bé chơi với cái vòng tròn bằng nhựa.)
Danh từ (toán học):
- Diện tích của vành khăn được tính bằng hiệu diện tích hai hình tròn. (Diện tích của phần hình vành khăn được tính bằng cách lấy diện tích hình tròn lớn trừ đi diện tích hình tròn nhỏ.)
- Hình vành khăn là một khái niệm cơ bản trong hình học phẳng. (Hình vành khăn là một khái niệm cơ bản trong hình học phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vành khăn tròn": nhấn mạnh hình dạng vòng tròn hoàn chỉnh.
- Bánh xe có vành khăn tròn bằng kim loại. (Bánh xe có phần vòng tròn bằng kim loại.)
- "vành khăn đồng tâm": trong toán học, chỉ hai đường tròn có cùng tâm tạo thành vành khăn.
- Bài toán yêu cầu tính diện tích vành khăn đồng tâm. (Bài toán yêu cầu tính diện tích phần hình giữa hai đường tròn cùng tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vành (danh từ): phần mép ngoài của vật hình tròn, thường nhô lên.
- Vành mũ (phần mép của cái mũ.)
- Khăn (danh từ): mảnh vải dùng để lau, quàng hoặc đội. (Lưu ý: "vành khăn" không liên quan đến nghĩa của "khăn" riêng lẻ, mà là từ ghép chỉ hình dạng.)
- Vòng (danh từ): vật hình tròn, thường dùng để đeo hoặc làm đồ chơi.
- Cô ấy đeo một chiếc vòng bạc. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tròn bằng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Hình tròn rỗng: chỉ hình dạng vòng tròn có khoảng trống ở giữa.
- Vòng tròn: hình dạng khép kín, không có góc.
- Hình vành khuyên: (ít dùng) tương tự vành khăn, thường chỉ vật trang trí.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "vành khăn". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc mô tả hình dạng cụ thể.)